Nghĩa
khoảng thời gian có thể làm một việc.
Giải thích
営業時間 đọc là 「えいぎょうじかん」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về xã hội hoặc đời sống công cộng. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「営業時間」の読み方として正しいものはどれですか。
- とうろくする
- えいぎょうじかん
- ふあん
- しんぱいする
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. えいぎょうじかん
Giải thích: Cách đọc của 「営業時間」 là 「えいぎょうじかん」. Nghĩa là “khoảng thời gian có thể làm một việc.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
