Nghĩa
bạn cùng lớp hoặc cùng khối học.
Giải thích
Với 「同級生」, không chỉ học nghĩa mà còn cần nhớ cách đọc 「どうきゅうせい」. Hãy kiểm tra cách dùng qua câu ngắn về trường học hoặc học tập.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「同級生」の読み方として正しいものはどれですか。
- てんすう
- うける
- ほうこく
- どうきゅうせい
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. どうきゅうせい
Giải thích: Cách đọc của 「同級生」 là 「どうきゅうせい」. Nghĩa là “bạn cùng lớp hoặc cùng khối học.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
