Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 努力.
Giải thích
努力 đọc là 「どりょく」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về cảm xúc hoặc suy nghĩ. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「努力」の読み方として正しいものはどれですか。
- かなしみ
- どりょく
- いけん
- たいせつな
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. どりょく
Giải thích: Cách đọc của 「努力」 là 「どりょく」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 努力.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
