Nghĩa
thiết bị sưởi dùng để làm ấm phòng hoặc cơ thể.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “thiết bị sưởi dùng để làm ấm phòng hoặc cơ thể.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「暖房器具」 và cách đọc 「だんぼうきぐ」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「暖房器具」の読み方として正しいものはどれですか。
- しげんごみ
- ゆうしょく
- だんぼうきぐ
- ちらかす
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. だんぼうきぐ
Giải thích: Cách đọc của 「暖房器具」 là 「だんぼうきぐ」. Nghĩa là “thiết bị sưởi dùng để làm ấm phòng hoặc cơ thể.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
