Nghĩa
bữa trưa.
Giải thích
Với 「昼食」, không chỉ học nghĩa mà còn cần nhớ cách đọc 「ちゅうしょく」. Hãy kiểm tra cách dùng qua câu ngắn về đời sống hằng ngày.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「昼食」の読み方として正しいものはどれですか。
- したぎ
- ちらかる
- ごうかく
- ちゅうしょく
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. ちゅうしょく
Giải thích: Cách đọc của 「昼食」 là 「ちゅうしょく」. Nghĩa là “bữa trưa.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
