benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「昼食」

Cách đọc
ちゅうしょく
Từ loại
名詞

Nghĩa

bữa trưa.

Giải thích

Với 「昼食」, không chỉ học nghĩa mà còn cần nhớ cách đọc 「ちゅうしょく」. Hãy kiểm tra cách dùng qua câu ngắn về đời sống hằng ngày.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「昼食」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. したぎ
  2. ちらかる
  3. ごうかく
  4. ちゅうしょく
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. ちゅうしょく

Giải thích: Cách đọc của 「昼食」 là 「ちゅうしょく」. Nghĩa là “bữa trưa.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4