Nghĩa
bãi để xe đạp.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “bãi để xe đạp.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「駐輪場」 và cách đọc 「ちゅうりんじょう」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「駐輪場」の読み方として正しいものはどれですか。
- させつ
- みおくる
- ちゅうりんじょう
- おつり
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. ちゅうりんじょう
Giải thích: Cách đọc của 「駐輪場」 là 「ちゅうりんじょう」. Nghĩa là “bãi để xe đạp.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
