benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「駐輪場」

Cách đọc
ちゅうりんじょう
Từ loại
名詞

Nghĩa

bãi để xe đạp.

Giải thích

Từ này có nghĩa là “bãi để xe đạp.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「駐輪場」 và cách đọc 「ちゅうりんじょう」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「駐輪場」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. させつ
  2. みおくる
  3. ちゅうりんじょう
  4. おつり
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. ちゅうりんじょう

Giải thích: Cách đọc của 「駐輪場」 là 「ちゅうりんじょう」. Nghĩa là “bãi để xe đạp.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4