Nghĩa
bữa sáng.
Giải thích
「朝食(ちょうしょく)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh đời sống hằng ngày. Nghĩa là “bữa sáng.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「朝食」の読み方として正しいものはどれですか。
- ちょうしょく
- ゆびわ
- ちらかす
- ふごうかく
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ちょうしょく
Giải thích: Cách đọc của 「朝食」 là 「ちょうしょく」. Nghĩa là “bữa sáng.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
