benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「朝食」

Cách đọc
ちょうしょく
Từ loại
名詞

Nghĩa

bữa sáng.

Giải thích

「朝食(ちょうしょく)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh đời sống hằng ngày. Nghĩa là “bữa sáng.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「朝食」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. ちょうしょく
  2. ゆびわ
  3. ちらかす
  4. ふごうかく
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. ちょうしょく

Giải thích: Cách đọc của 「朝食」 là 「ちょうしょく」. Nghĩa là “bữa sáng.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4