Nghĩa
ưu điểm, điểm tốt của người hoặc vật.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “ưu điểm, điểm tốt của người hoặc vật.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「長所」 và cách đọc 「ちょうしょ」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「長所」の読み方として正しいものはどれですか。
- きんむさき
- ざんぎょうする
- ちょうしょ
- あんないじょう
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. ちょうしょ
Giải thích: Cách đọc của 「長所」 là 「ちょうしょ」. Nghĩa là “ưu điểm, điểm tốt của người hoặc vật.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
