benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「チケット」

Cách đọc
ちけっと
Từ loại
名詞

Nghĩa

biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là チケット.

Giải thích

「チケット(ちけっと)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh từ mượn hoặc cách nói hằng ngày. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là チケット.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「チケット」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. ちけっと
  2. ふろんと
  3. れぽーと
  4. かくにん
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. ちけっと

Giải thích: Cách đọc của 「チケット」 là 「ちけっと」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là チケット.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4