Nghĩa
bát nhỏ dùng để đựng cơm hoặc trà.
Giải thích
茶碗 đọc là 「ちゃわん」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về nhà cửa hoặc nơi ở. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「茶碗」の読み方として正しいものはどれですか。
- こむぎこ
- ちゃわん
- うでどけい
- さんこうしょ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. ちゃわん
Giải thích: Cách đọc của 「茶碗」 là 「ちゃわん」. Nghĩa là “bát nhỏ dùng để đựng cơm hoặc trà.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
