Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 部下.
Giải thích
Với 「部下」, không chỉ học nghĩa mà còn cần nhớ cách đọc 「ぶか」. Hãy kiểm tra cách dùng qua câu ngắn về công việc hoặc thủ tục.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「部下」の読み方として正しいものはどれですか。
- そうだんする
- たいしょく
- じこくひょう
- ぶか
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. ぶか
Giải thích: Cách đọc của 「部下」 là 「ぶか」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 部下.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
