benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「防災」

Cách đọc
ぼうさい
Từ loại
名詞

Nghĩa

biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 防災.

Giải thích

防災 đọc là 「ぼうさい」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về xã hội hoặc đời sống công cộng. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「防災」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. しょうめい
  2. ぼうさい
  3. どりょく
  4. ゆめ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. ぼうさい

Giải thích: Cách đọc của 「防災」 là 「ぼうさい」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 防災.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4