Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 防災.
Giải thích
防災 đọc là 「ぼうさい」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về xã hội hoặc đời sống công cộng. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「防災」の読み方として正しいものはどれですか。
- しょうめい
- ぼうさい
- どりょく
- ゆめ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. ぼうさい
Giải thích: Cách đọc của 「防災」 là 「ぼうさい」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 防災.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
