benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「美容室」

Cách đọc
びようしつ
Từ loại
名詞

Nghĩa

tiệm làm tóc.

Giải thích

美容室 đọc là 「びようしつ」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về mua sắm hoặc cửa hàng. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「美容室」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. ぜいぬき
  2. びようしつ
  3. かいけい
  4. こし
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. びようしつ

Giải thích: Cách đọc của 「美容室」 là 「びようしつ」. Nghĩa là “tiệm làm tóc.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4