Nghĩa
tiệm làm tóc.
Giải thích
美容室 đọc là 「びようしつ」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về mua sắm hoặc cửa hàng. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「美容室」の読み方として正しいものはどれですか。
- ぜいぬき
- びようしつ
- かいけい
- こし
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. びようしつ
Giải thích: Cách đọc của 「美容室」 là 「びようしつ」. Nghĩa là “tiệm làm tóc.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
