Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 別々.
Giải thích
別々 đọc là 「べつべつ」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về số lượng hoặc mức độ. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「別々」の読み方として正しいものはどれですか。
- べつに
- べつべつ
- それに
- あくせさりー
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. べつべつ
Giải thích: Cách đọc của 「別々」 là 「べつべつ」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 別々.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
