Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 別.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 別.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「別」 và cách đọc 「べつ」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「別」の読み方として正しいものはどれですか。
- いそいで
- それで
- べつ
- あなうんす
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. べつ
Giải thích: Cách đọc của 「別」 là 「べつ」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 別.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
