Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là ベル.
Giải thích
ベル đọc là 「べる」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về từ mượn hoặc cách nói hằng ngày. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ベル」の読み方として正しいものはどれですか。
- れじ
- べる
- つごう
- あんしん
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. べる
Giải thích: Cách đọc của 「ベル」 là 「べる」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là ベル.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
