Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là バス停.
Giải thích
「バス停(ばすてい)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh giao thông hoặc di chuyển. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là バス停.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「バス停」の読み方として正しいものはどれですか。
- ばすてい
- かいさつ
- つうこうどめ
- とおまわり
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ばすてい
Giải thích: Cách đọc của 「バス停」 là 「ばすてい」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là バス停.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
