Nghĩa
làm cho đồ vật hoặc thức ăn nóng lên.
Giải thích
「温める(あたためる)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh hành động hoặc trạng thái. Nghĩa là “làm cho đồ vật hoặc thức ăn nóng lên.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「温める」の読み方として正しいものはどれですか。
- あたためる
- どくしょ
- さいてん
- ちょうしょ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. あたためる
Giải thích: Cách đọc của 「温める」 là 「あたためる」. Nghĩa là “làm cho đồ vật hoặc thức ăn nóng lên.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
