benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「暖かい」

Cách đọc
あたたかい
Từ loại
い形容詞

Nghĩa

diễn tả tính chất hoặc trạng thái 暖かい.

Giải thích

Từ này có nghĩa là “diễn tả tính chất hoặc trạng thái 暖かい.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「暖かい」 và cách đọc 「あたたかい」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「暖かい」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. すなはま
  2. しずむ
  3. あたたかい
  4. きんきゅう
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. あたたかい

Giải thích: Cách đọc của 「暖かい」 là 「あたたかい」. Nghĩa là “diễn tả tính chất hoặc trạng thái 暖かい.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4