Nghĩa
diễn tả tính chất hoặc trạng thái 暖かい.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “diễn tả tính chất hoặc trạng thái 暖かい.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「暖かい」 và cách đọc 「あたたかい」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「暖かい」の読み方として正しいものはどれですか。
- すなはま
- しずむ
- あたたかい
- きんきゅう
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. あたたかい
Giải thích: Cách đọc của 「暖かい」 là 「あたたかい」. Nghĩa là “diễn tả tính chất hoặc trạng thái 暖かい.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
