Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là アルバイト.
Giải thích
アルバイト đọc là 「あるばいと」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về từ mượn hoặc cách nói hằng ngày. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Ví dụ
-
大学の近くの店でアルバイトをしています。
Tôi đang làm thêm ở một cửa hàng gần trường đại học.
-
土曜日はアルバイトがあるので、遊べません。
Thứ Bảy tôi có việc làm thêm nên không thể đi chơi.
Cách kết hợp thường dùng
-
アルバイトをする
-
アルバイト先
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nói về việc làm thêm dùng 「アルバイトをする」; nơi làm thêm dùng 「アルバイト先」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「アルバイト」の読み方として正しいものはどれですか。
- こぴー
- あるばいと
- ちぇっく
- ぱんふれっと
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. あるばいと
Giải thích: Cách đọc của 「アルバイト」 là 「あるばいと」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là アルバイト.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
