Nghĩa
thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 安心.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 安心.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「安心する」 và cách đọc 「あんしんする」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「安心する」の読み方として正しいものはどれですか。
- なれる
- ふあんな
- あんしんする
- しめきり
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. あんしんする
Giải thích: Cách đọc của 「安心する」 là 「あんしんする」. Nghĩa là “thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 安心.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
