benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「安心する」

Cách đọc
あんしんする
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 安心.

Giải thích

Từ này có nghĩa là “thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 安心.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「安心する」 và cách đọc 「あんしんする」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「安心する」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. なれる
  2. ふあんな
  3. あんしんする
  4. しめきり
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. あんしんする

Giải thích: Cách đọc của 「安心する」 là 「あんしんする」. Nghĩa là “thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 安心.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4