Nghĩa
Tăng; số lượng hoặc mức độ nhiều hơn trước.
Giải thích
Hay dùng với dân số, chi phí hoặc số lượng tăng lên.
Ví dụ
-
観光客の増加で、駅前に新しいホテルが建った。
Do lượng du khách tăng, một khách sạn mới được xây trước ga.
-
運動不足の人が増加していると、ニュースで報じられた。
Tin tức cho biết số người thiếu vận động đang tăng lên.
-
注文の増加に対応するため、工場の人員を増やした。
Để ứng phó với số đơn hàng tăng, nhà máy đã tăng nhân sự.
Cách kết hợp thường dùng
-
人口が増加する
dân số tăng
-
増加傾向
xu hướng tăng
-
注文の増加
đơn hàng tăng
-
増加に対応する
ứng phó với sự gia tăng
Điểm cần lưu ý khi dùng
「増加」 nghĩa là số lượng hoặc mức độ nhiều hơn trước. Từ này dùng với dân số, đơn hàng, tai nạn, chi phí và những thứ có thể biểu thị bằng số.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「増加」に合う読み方を一つ選んでください。
- ぞうか
- しっぱい
- しんぽ
- せいこう
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ぞうか
Giải thích: Cách đọc của 「増加」 là 「ぞうか」. Nghĩa là “Tăng; số lượng hoặc mức độ nhiều hơn trước.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
