Nghĩa
Mang tính toàn quốc; liên quan đến cả nước chứ không chỉ một vùng.
Giải thích
Dùng như nổi tiếng toàn quốc hoặc khảo sát toàn quốc, khi phạm vi mở rộng cả nước.
Ví dụ
-
この祭りはテレビで紹介され、全国的に知られるようになった。
Lễ hội này được giới thiệu trên truyền hình và dần được biết đến trên toàn quốc.
-
研究チームは、食生活に関する全国的な調査を行った。
Nhóm nghiên cứu đã thực hiện một cuộc khảo sát toàn quốc về thói quen ăn uống.
-
高校生が参加する全国的な大会が、今年は大阪で開かれる。
Một cuộc thi quy mô toàn quốc dành cho học sinh trung học phổ thông sẽ được tổ chức tại Osaka năm nay.
-
小さな町で始まった活動が、全国的な広がりを見せている。
Hoạt động bắt đầu từ một thị trấn nhỏ đang lan rộng trên phạm vi toàn quốc.
Cách kết hợp thường dùng
-
全国的な調査
cuộc khảo sát toàn quốc
-
全国的に知られる
được biết đến trên toàn quốc
-
全国的な大会
cuộc thi quy mô toàn quốc
-
全国的な活動
hoạt động trên phạm vi toàn quốc
-
全国的な広がり
sự lan rộng trên toàn quốc
Từ dễ nhầm lẫn
全国的 vs 国際的
「全国的」 chỉ phạm vi bao phủ toàn bộ hoặc nhiều vùng trong một quốc gia. 「国際的」 chỉ sự liên quan đến nhiều quốc gia và vượt qua biên giới.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này cho biết phạm vi mở rộng ra cả nước. Nó bổ nghĩa cho danh từ như 「全国的な調査」 hoặc được dùng trong 「全国的に有名だ」. Riêng 「全国」 là danh từ hoặc trạng từ trong các cách nói như 「全国を回る」 và 「全国で行う」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「全国的」は、普通どのように読みますか。
- ぜんこくてき
- へいわ
- ゆたか
- きゅうそく
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ぜんこくてき
Giải thích: Cách đọc của 「全国的」 là 「ぜんこくてき」. Nghĩa là “Mang tính toàn quốc; liên quan đến cả nước chứ không chỉ một vùng.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
