benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「税金」

Cách đọc
ぜいきん
Từ loại
名詞

Nghĩa

Thuế; tiền nhà nước hoặc địa phương thu từ cá nhân/công ty để phục vụ công cộng.

Giải thích

Dùng như nộp thuế hoặc thuế được sử dụng, tiền liên quan đến hệ thống xã hội và dịch vụ công.

Ví dụ

  1. 会社から届いた書類で、今年払った税金を確認した。

    Tôi kiểm tra số thuế đã nộp năm nay trong giấy tờ công ty gửi.

  2. 税金がどのように使われているかを授業で調べた。

    Trong giờ học, chúng tôi tìm hiểu thuế được sử dụng như thế nào.

  3. 商品の価格には税金が含まれている場合がある。

    Giá sản phẩm đôi khi đã bao gồm thuế.

  4. 税金について分からない点を専門の窓口で相談した。

    Tôi hỏi quầy chuyên môn về những điểm chưa hiểu liên quan đến thuế.

Cách kết hợp thường dùng

  • 税金を払う

    nộp thuế

  • 税金がかかる

    bị tính thuế

  • 税金を使う

    sử dụng tiền thuế

  • 税金を含む

    bao gồm thuế

  • 税金について相談する

    tư vấn về thuế

Từ dễ nhầm lẫn

税金 vs 料金

「税金」 là khoản nộp theo chế độ công, còn 「料金」 là số tiền trả cho việc sử dụng điện, giao thông hay cơ sở dịch vụ.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「税金」 là tiền nhà nước hoặc địa phương thu theo chế độ để phục vụ công cộng. Nó khác 「料金」 là khoản trả để sử dụng dịch vụ; phần này không nói đến mức thuế hay thủ tục cụ thể.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「税金」は、普通どのように読みますか。

  1. ぜいきん
  2. じけん
  3. せいじ
  4. せいふ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. ぜいきん

Giải thích: Cách đọc của 「税金」 là 「ぜいきん」. Nghĩa là “Thuế; tiền nhà nước hoặc địa phương thu từ cá nhân/công ty để phục vụ công cộng.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3