Nghĩa
Số dư; số tiền còn lại trong tài khoản hoặc khoản thanh toán.
Giải thích
Dùng trong số dư tài khoản ngân hàng hoặc thiếu số dư, chỉ còn bao nhiêu tiền.
Ví dụ
-
家賃の引き落とし前に、銀行口座の残高を確認した。
Trước khi tiền thuê nhà được trừ tự động, tôi đã kiểm tra số dư tài khoản ngân hàng.
-
電子マネーの残高が足りず、残りは現金で払った。
Số dư tiền điện tử không đủ nên tôi trả phần còn lại bằng tiền mặt.
-
送金後の残高は、アプリですぐに確認できます。
Có thể kiểm tra ngay số dư sau khi chuyển tiền trên ứng dụng.
Cách kết hợp thường dùng
-
口座残高
số dư tài khoản
-
残高を確認する
kiểm tra số dư
-
残高不足
không đủ số dư
-
残高照会
tra cứu số dư
Từ dễ nhầm lẫn
残高 vs 残り
「残高」 là từ mang tính kế toán, chỉ số tiền còn trong tài khoản ngân hàng, tiền điện tử hoặc ngân sách. 「残り」 rộng hơn, chỉ phần còn lại của thức ăn, thời gian, số người và nhiều thứ khác.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ số tiền còn lại sau khi nộp, rút hoặc thanh toán. Nó dùng cho cả tài khoản ngân hàng, tiền điện tử và thẻ trả trước. Thiếu số dư nghĩa là số tiền hiện có không đủ cho khoản cần trả.
Câu hỏi luyện tập mẫu
読み方「ざんだか」に合う表記を一つ選んでください。
- 日用品
- 窓口
- 残高
- 家賃
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 残高
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「ざんだか」 là 「残高」. Nghĩa là “Số dư; số tiền còn lại trong tài khoản hoặc khoản thanh toán.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
