Nghĩa
Xuất sắc; năng lực hoặc thành tích rất tốt.
Giải thích
Dùng như học sinh xuất sắc hoặc thành tích xuất sắc, chỉ mức độ cao của người hoặc kết quả.
Ví dụ
-
彼女は語学力が高く、交渉役としても優秀だ。
Cô ấy có năng lực ngoại ngữ tốt và cũng rất xuất sắc trong vai trò người đàm phán.
-
この小型カメラは、暗い場所でもきれいに撮影できる優秀な製品だ。
Chiếc máy ảnh nhỏ này là một sản phẩm xuất sắc, có thể chụp rõ ngay cả ở nơi thiếu sáng.
-
大会では優秀な作品が三点選ばれた。
Ba tác phẩm xuất sắc đã được chọn tại cuộc thi.
-
経験の浅い社員を支える優秀な指導者が必要だ。
Cần một người hướng dẫn xuất sắc để hỗ trợ các nhân viên còn ít kinh nghiệm.
Cách kết hợp thường dùng
-
優秀な人材
nhân tài xuất sắc
-
成績が優秀だ
thành tích học tập xuất sắc
-
優秀な作品
tác phẩm xuất sắc
-
優秀な製品
sản phẩm xuất sắc
-
特に優秀だ
đặc biệt xuất sắc
Từ dễ nhầm lẫn
優秀 vs 上手
「優秀」 đánh giá cao tổng thể năng lực, thành tích, hiệu năng sản phẩm hoặc chất lượng tác phẩm. 「上手」 nói rằng một kỹ năng hay hành động cụ thể như nấu ăn, vẽ hoặc nói được thực hiện giỏi.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là từ đánh giá năng lực hoặc thành quả cao hơn hẳn tiêu chuẩn. Nó dùng được cho người, tác phẩm và sản phẩm. Tuy nhiên, đánh giá một người là 「優秀だ」 không đồng nghĩa người đó chắc chắn tử tế hay có phẩm chất đạo đức cao.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「優秀」はどのような意味で使われますか。
- あることがうまくできず、好きではないこと。
- 能力や成績などが非常に優れていること。
- 物事に強い関心を持ち、一生懸命に取り組む様子。
- 内容や考えがはっきりしていて、あいまいでないこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 能力や成績などが非常に優れていること。
Giải thích: Đáp án đúng là 「優秀」. Từ này có nghĩa là “Xuất sắc; năng lực hoặc thành tích rất tốt.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
