Nghĩa
Hiệu quả, có hiệu lực; cũng chỉ quy định hoặc thời hạn còn hiệu lực.
Giải thích
Có thể chỉ phương pháp có hiệu quả hoặc vé/giấy tờ còn hiệu lực.
Ví dụ
-
このチケットは今月末まで有効です。
Vé này có hiệu lực đến cuối tháng này.
-
軽い運動は、ストレスを減らすのに有効な方法だ。
Vận động nhẹ là cách hiệu quả để giảm căng thẳng.
-
パスポートの有効期限を確認してから、航空券を予約した。
Sau khi kiểm tra thời hạn hiệu lực của hộ chiếu, tôi mới đặt vé máy bay.
Cách kết hợp thường dùng
-
有効な方法
phương pháp hiệu quả
-
有効期限
thời hạn hiệu lực
-
有効に使う
sử dụng hiệu quả
-
有効な手段
biện pháp hiệu quả
-
まだ有効だ
vẫn còn hiệu lực
Từ dễ nhầm lẫn
有効 vs 効果的
「有効」 vừa nghĩa là có hiệu quả, vừa nghĩa là còn hiệu lực về thời hạn/tư cách. 「効果的」 chủ yếu nói phương pháp tạo hiệu quả tốt, thường không dùng cho hạn của vé hay tư cách.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「有効」 cần phân biệt theo ngữ cảnh: hữu ích/có hiệu quả và còn hiệu lực trong thời hạn. 「有効な方法」 nói hiệu quả; 「有効期限」 nói thời hạn còn dùng được.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「有効」の意味にいちばん近い説明を選んでください。
- 実現したり行ったりすることができること。
- 効果があること。また、決まりや期限が正式に働いていること。
- 物事の土台や中心になる性質を持つこと。
- 内容がはっきりしていて、実際の形や例で示せること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 効果があること。また、決まりや期限が正式に働いていること。
Giải thích: Đáp án đúng là 「有効」. Từ này có nghĩa là “Hiệu quả, có hiệu lực; cũng chỉ quy định hoặc thời hạn còn hiệu lực.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
