Nghĩa
Giàu có, phong phú; đầy đủ về vật chất, tiền bạc, tâm hồn hoặc thiên nhiên.
Giải thích
“豊かな生活” là đời sống đầy đủ về vật chất/tinh thần; “自然が豊か” là thiên nhiên phong phú.
Ví dụ
-
この地方は森林と水が豊かで、多くの生き物が暮らしている。
Vùng này có rừng và nguồn nước phong phú, là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật.
-
祖母は、物が多くなくても心豊かに暮らせると話していた。
Bà tôi nói rằng dù không có nhiều đồ đạc, người ta vẫn có thể sống với tâm hồn phong phú.
-
経験豊かな先輩が、新しい担当者に仕事のコツを教えた。
Một tiền bối giàu kinh nghiệm đã chỉ cho người phụ trách mới những bí quyết trong công việc.
-
さまざまな文化に触れることで、子どもの感性は豊かになる。
Việc tiếp xúc với nhiều nền văn hóa giúp khả năng cảm thụ của trẻ trở nên phong phú hơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
豊かな自然
thiên nhiên phong phú
-
経験が豊かだ
giàu kinh nghiệm
-
心豊かに暮らす
sống với tâm hồn phong phú
-
想像力が豊かだ
giàu trí tưởng tượng
-
表情豊かに話す
nói chuyện với biểu cảm phong phú
Từ dễ nhầm lẫn
豊か vs 裕福
「豊か」 không chỉ nói về tiền bạc mà còn dùng khi thiên nhiên, kinh nghiệm, tâm hồn hoặc khả năng biểu đạt dồi dào. 「裕福」 chủ yếu chỉ sự dư dả về tiền và tài sản.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này bổ nghĩa cho danh từ như 「豊かな自然」, làm vị ngữ như 「自然が豊かだ」 và cũng dùng theo lối trạng từ như 「表情豊かに」. Nó không chỉ nói số lượng nhiều mà còn hàm ý được ưu đãi và có nội dung dồi dào.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ゆたか」に対応する語として最もよいものはどれですか。
- 急速
- 国際的
- 豊か
- 重大
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 豊か
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「ゆたか」 là 「豊か」. Nghĩa là “Giàu có, phong phú; đầy đủ về vật chất, tiền bạc, tâm hồn hoặc thiên nhiên.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
