Nghĩa
Vận chuyển; dùng phương tiện đưa người hoặc hàng đến nơi khác.
Giải thích
Dùng như vận chuyển hàng hóa hoặc phương tiện vận chuyển, trang trọng hơn di chuyển cá nhân.
Ví dụ
-
救援物資はトラックで被災地へ輸送された。
Hàng cứu trợ được vận chuyển bằng xe tải đến vùng bị nạn.
-
工場から港まで、大型の機械を輸送する計画だ。
Có kế hoạch vận chuyển máy lớn từ nhà máy đến cảng.
-
新鮮な魚を冷やしたまま輸送できる車を使っている。
Người ta dùng xe có thể vận chuyển cá tươi trong điều kiện lạnh.
-
大会の参加者を会場までバスで輸送した。
Người tham gia giải được chở bằng xe buýt đến địa điểm tổ chức.
Cách kết hợp thường dùng
-
物資を輸送する
vận chuyển vật tư
-
鉄道で輸送する
vận chuyển bằng đường sắt
-
大量に輸送する
vận chuyển số lượng lớn
-
輸送手段
phương tiện vận chuyển
-
輸送費
chi phí vận chuyển
Từ dễ nhầm lẫn
輸送 vs 運送
「輸送」 thường dùng cho vận chuyển số lượng lớn, đường dài hay công cộng, còn 「運送」 thường là dịch vụ cụ thể đưa hàng đến nơi nhận.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「輸送」 là từ trang trọng chỉ vận chuyển có kế hoạch vật tư hay đông người bằng phương tiện. 「運送」 còn thường dùng cho dịch vụ giao hàng theo yêu cầu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
読み方「ゆそう」に合う表記を一つ選んでください。
- 駐車
- 発車
- 輸送
- 移動
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 輸送
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「ゆそう」 là 「輸送」. Nghĩa là “Vận chuyển; dùng phương tiện đưa người hoặc hàng đến nơi khác.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
