Nghĩa
Yếu đi, suy yếu; cũng chỉ lúng túng/khó xử đến mức không biết làm sao.
Giải thích
“体が弱る” là cơ thể yếu đi; “困って弱る” là lúng túng vì không biết xử lý.
Ví dụ
-
祖父は年を取って、足腰が少し弱ってきた。
Ông tôi có tuổi nên chân và lưng dần yếu đi.
-
庭の花が夏の暑さで弱っている。
Hoa trong vườn đang yếu đi vì cái nóng mùa hè.
-
長い試合の後半には、相手チームの勢いが弱った。
Ở nửa sau của trận đấu dài, khí thế của đội đối phương suy giảm.
-
急に三人分の仕事を頼まれて、これには弱った。
Đột nhiên bị giao công việc của ba người khiến tôi thật khó xử.
Cách kết hợp thường dùng
-
体が弱る
cơ thể yếu đi
-
足腰が弱る
chân và lưng yếu đi
-
暑さで弱る
yếu đi vì nóng
-
勢いが弱る
khí thế suy giảm
-
これには弱った
việc này thật khó xử
Từ dễ nhầm lẫn
弱る vs 弱める
「弱る」 là tự động từ, diễn tả thể lực, chức năng hoặc khí thế tự suy yếu, như 「体が弱る」. 「弱める」 là tha động từ, chỉ ai đó làm giảm cường độ hoặc mức độ, như 「火を弱める」. 「弱る」 còn có nghĩa lúng túng, không biết phải làm sao.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ dùng cho thể lực của người, động vật hoặc cây cối mà còn cho chức năng, khí thế hay sức mạnh tự giảm. Cách nói 「これには弱った」 diễn tả lúng túng trước vấn đề bất ngờ và không biết xử lý thế nào.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「よわる」に対応する語として最もよいものはどれですか。
- 治す
- 治る
- 弱る
- 眠る
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 弱る
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「よわる」 là 「弱る」. Nghĩa là “Yếu đi, suy yếu; cũng chỉ lúng túng/khó xử đến mức không biết làm sao.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
