Nghĩa
Yếu đi; lực, xu thế hoặc mức độ trở nên yếu hơn trước.
Giải thích
Dùng như mưa yếu đi hoặc căng thẳng giảm, khi thứ vốn mạnh giảm mức độ.
Ví dụ
-
昼過ぎには雨が弱まり、傘を閉じる人が増えた。
Sau buổi trưa mưa yếu dần và nhiều người bắt đầu gấp ô.
-
薬を飲んでしばらくすると、痛みが少し弱まった。
Một lúc sau khi uống thuốc, cơn đau đã dịu đi đôi chút.
-
担当者の説明を聞き、参加者の不安が弱まった。
Sau khi nghe người phụ trách giải thích, sự lo lắng của người tham gia đã giảm.
-
夜になって風が弱まるまで、船は港で待機した。
Con tàu chờ tại cảng cho đến khi gió yếu đi vào ban đêm.
Cách kết hợp thường dùng
-
雨が弱まる
mưa yếu đi
-
風が弱まる
gió yếu đi
-
痛みが弱まる
cơn đau dịu đi
-
不安が弱まる
nỗi lo giảm bớt
-
勢いが弱まる
đà suy yếu
Từ dễ nhầm lẫn
弱まる vs 弱める
「弱まる」 là nội động từ khi lực hoặc mức độ tự giảm, còn 「弱める」 là ngoại động từ khi ai đó làm nhỏ lửa, âm thanh hay tác dụng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「弱まる」 là nội động từ, diễn tả mưa, gió, cơn đau hay đà vốn mạnh trở nên yếu hơn. Yếu tố thay đổi đi với 「が」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の説明に合う語を選んでください。「力・勢い・程度などが前より弱くなること」 ヒント: 「雨がこの語」「緊張がこの語」のように、強かったものの程度が下がる場合に使います この説明に合う語はどれですか。
- 結ぶ
- 破る
- 受け継ぐ
- 弱まる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 弱まる
Giải thích: Đáp án đúng là 「弱まる」. Từ này có nghĩa là “Yếu đi; lực, xu thế hoặc mức độ trở nên yếu hơn trước.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
