benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「要求」

Cách đọc
ようきゅう
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Yêu cầu, đòi hỏi; mạnh mẽ yêu cầu người khác điều cần hoặc mong muốn.

Giải thích

Mạnh hơn lời nhờ thông thường, thường dựa trên quyền lợi hoặc sự cần thiết.

Ví dụ

  1. 利用者がサービスの改善を要求した。

    Người dùng yêu cầu cải thiện dịch vụ.

  2. 相手の要求をすべて受け入れることはできない。

    Không thể chấp nhận mọi yêu cầu của đối phương.

  3. 会社は高い安全基準を要求している。

    Công ty yêu cầu tiêu chuẩn an toàn cao.

Cách kết hợp thường dùng

  • 改善を要求する

    yêu cầu cải thiện

  • 要求に応じる

    đáp ứng yêu cầu

  • 要求を拒む

    từ chối yêu cầu

  • 厳しい要求

    yêu cầu khắt khe

Từ dễ nhầm lẫn

要求 vs 依頼

“Yōkyū” đòi hỏi mạnh dựa trên nhu cầu hay quyền; “irai” lịch sự nhờ hợp tác.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đòi hỏi đối phương thực hiện hành động, điều kiện hay cung cấp vật cần thiết; mạnh và thiên về quyền hay nhu cầu hơn lời nhờ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ようきゅう」と読む語として正しいものはどれですか。

  1. 納得
  2. 批判
  3. 要求
  4. 評価
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 要求

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「ようきゅう」 là 「要求」. Nghĩa là “Yêu cầu, đòi hỏi; mạnh mẽ yêu cầu người khác điều cần hoặc mong muốn.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3