Nghĩa
Yêu cầu, đòi hỏi; mạnh mẽ yêu cầu người khác điều cần hoặc mong muốn.
Giải thích
Mạnh hơn lời nhờ thông thường, thường dựa trên quyền lợi hoặc sự cần thiết.
Ví dụ
-
利用者がサービスの改善を要求した。
Người dùng yêu cầu cải thiện dịch vụ.
-
相手の要求をすべて受け入れることはできない。
Không thể chấp nhận mọi yêu cầu của đối phương.
-
会社は高い安全基準を要求している。
Công ty yêu cầu tiêu chuẩn an toàn cao.
Cách kết hợp thường dùng
-
改善を要求する
yêu cầu cải thiện
-
要求に応じる
đáp ứng yêu cầu
-
要求を拒む
từ chối yêu cầu
-
厳しい要求
yêu cầu khắt khe
Từ dễ nhầm lẫn
要求 vs 依頼
“Yōkyū” đòi hỏi mạnh dựa trên nhu cầu hay quyền; “irai” lịch sự nhờ hợp tác.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đòi hỏi đối phương thực hiện hành động, điều kiện hay cung cấp vật cần thiết; mạnh và thiên về quyền hay nhu cầu hơn lời nhờ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ようきゅう」と読む語として正しいものはどれですか。
- 納得
- 批判
- 要求
- 評価
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 要求
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「ようきゅう」 là 「要求」. Nghĩa là “Yêu cầu, đòi hỏi; mạnh mẽ yêu cầu người khác điều cần hoặc mong muốn.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
