Nghĩa
Phòng ngừa; ngăn bệnh tật, tai nạn hoặc vấn đề xảy ra từ trước.
Giải thích
Dùng trong cách nói phòng bệnh, phòng tai nạn, nhấn mạnh biện pháp trước khi vấn đề xảy ra.
Ví dụ
-
手洗いや換気は、感染症を予防するための基本的な対策だ。
Rửa tay và thông gió là những biện pháp cơ bản để phòng ngừa bệnh truyền nhiễm.
-
工場では事故を予防するため、作業前に安全手順を確認している。
Tại nhà máy, mọi người kiểm tra quy trình an toàn trước khi làm việc để phòng ngừa tai nạn.
-
定期的な点検によって、設備の故障を予防できる場合がある。
Kiểm tra định kỳ trong một số trường hợp có thể giúp phòng ngừa thiết bị hỏng.
-
水分と休憩を適切に取ることが、暑さによる体調不良の予防につながる。
Uống đủ nước và nghỉ ngơi hợp lý góp phần phòng ngừa tình trạng khó chịu do nắng nóng.
Cách kết hợp thường dùng
-
病気を予防する
phòng ngừa bệnh tật
-
事故を予防する
phòng ngừa tai nạn
-
故障を予防する
phòng ngừa hỏng hóc
-
予防につながる
góp phần phòng ngừa
-
予防対策
biện pháp phòng ngừa
Từ dễ nhầm lẫn
予防 vs 防止
「予防」 là thực hiện biện pháp trước khi bệnh, tai nạn hay hỏng hóc xảy ra để giảm khả năng phát sinh; 「防止」 mang nghĩa rộng hơn là ngăn hành vi hoặc tình huống không mong muốn, như ngăn tái diễn hay ngăn rò rỉ.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng cho biện pháp thực hiện trước khi bệnh tật hay tai nạn xảy ra. Nó chỉ hành động nhằm giảm rủi ro, không mang nghĩa bảo đảm chắc chắn ngăn được vấn đề.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「予防」は、普通どのように読みますか。
- よぼう
- かいご
- かいふく
- かんせん
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. よぼう
Giải thích: Cách đọc của 「予防」 là 「よぼう」. Nghĩa là “Phòng ngừa; ngăn bệnh tật, tai nạn hoặc vấn đề xảy ra từ trước.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
