benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「野生」

Cách đọc
やせい
Từ loại
名詞

Nghĩa

Hoang dã; sống trong tự nhiên, không được con người nuôi hoặc trồng.

Giải thích

Dùng như động vật hoang dã hoặc cây hoang dã, chỉ trạng thái tự nhiên không do người quản lý.

Ví dụ

  1. 調査員は森に生息する野生のシカを遠くから観察した。

    Nhân viên khảo sát quan sát từ xa những con hươu hoang dã sống trong rừng.

  2. この花は栽培品種ではなく、地域に自生する野生の植物だ。

    Loài hoa này không phải giống được trồng mà là thực vật hoang dã mọc tự nhiên trong vùng.

  3. 保護施設で回復した鳥が、再び野生に戻った。

    Con chim hồi phục tại cơ sở bảo hộ đã trở lại môi trường hoang dã.

  4. 研究では、飼育された個体と野生で暮らす個体の行動を比較した。

    Nghiên cứu so sánh hành vi của cá thể được nuôi với cá thể sống trong tự nhiên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 野生の動物

    động vật hoang dã

  • 野生の植物

    thực vật hoang dã

  • 野生で暮らす

    sống trong tự nhiên

  • 野生に戻る

    trở lại môi trường hoang dã

  • 野生の状態

    trạng thái hoang dã

Từ dễ nhầm lẫn

野生 vs 飼育

「野生」 chỉ trạng thái động vật hoặc thực vật sống trong tự nhiên mà không do con người nuôi hay trồng. 「飼育」 là việc con người cho động vật thức ăn, nơi sống và quản lý chúng. Chỉ ở ngoài trời chưa chắc là hoang dã; cần phân biệt theo việc có được con người quản lý hay không.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là danh từ chỉ trạng thái động vật hoặc thực vật sống trong môi trường tự nhiên mà không do con người nuôi hay trồng, dùng trong các cụm như động vật hoang dã và trở lại môi trường hoang dã. 「野外」 chỉ địa điểm ngoài trời, vì vậy động vật ở ngoài trời không nhất thiết đều là động vật hoang dã.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「野生」に合う読み方を一つ選んでください。

  1. やせい
  2. しょくぶつ
  3. しんりん
  4. たいりく
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. やせい

Giải thích: Cách đọc của 「野生」 là 「やせい」. Nghĩa là “Hoang dã; sống trong tự nhiên, không được con người nuôi hoặc trồng.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3