Nghĩa
Vai trò; chức năng hoặc nhiệm vụ mà người/vật đảm nhận.
Giải thích
Dùng để nói người hoặc vật đảm nhận chức năng gì trong một hệ thống.
Ví dụ
-
災害時には、地域の学校が避難所として重要な役割を果たす。
Khi xảy ra thiên tai, trường học trong khu vực đóng vai trò quan trọng như một nơi sơ tán.
-
発表会では、私は受付の役割を任された。
Trong buổi trình bày, tôi được giao vai trò phụ trách tiếp đón.
-
家族の中で誰がどの役割を担うか、話し合って決めた。
Cả nhà đã bàn bạc để quyết định ai đảm nhận vai trò nào.
Cách kết hợp thường dùng
-
役割を果たす
thực hiện vai trò
-
役割を担う
đảm nhận vai trò
-
役割を分担する
phân chia vai trò
-
重要な役割
vai trò quan trọng
Từ dễ nhầm lẫn
役割 vs 仕事
Từ chính chỉ chức năng hoặc phần việc được mong đợi trong một tập thể hay hoàn cảnh. Từ so sánh chỉ rộng hơn công việc thực tế hoặc nghề nghiệp. Một vai trò có thể bao gồm nhiều công việc.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này diễn tả chức năng mà người, tổ chức hoặc vật đảm nhận trong một tổng thể. Với người thường dùng các cách nói đảm nhận hay phân chia vai trò; với chế độ hoặc cơ sở thường nói phát huy vai trò. Nó cũng có thể chỉ vai diễn trong kịch.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「役割」に合う読み方を一つ選んでください。
- やくわり
- じょうきょう
- じょうたい
- せいしつ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. やくわり
Giải thích: Cách đọc của 「役割」 là 「やくわり」. Nghĩa là “Vai trò; chức năng hoặc nhiệm vụ mà người/vật đảm nhận.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
