Nghĩa
Rồi, chẳng bao lâu; sau một thời gian thì trở thành hoặc xảy ra.
Giải thích
Dùng cho điều xảy ra sau dòng thời gian, hơi thiên về văn viết.
Ví dụ
-
冬が終わり、やがて春が来る。
Mùa đông kết thúc rồi chẳng bao lâu mùa xuân sẽ đến.
-
小さな疑問がやがて大きな問題になった。
Nghi vấn nhỏ rồi dần trở thành vấn đề lớn.
-
彼はやがて町を代表する医者になった。
Về sau anh ấy trở thành bác sĩ tiêu biểu của thị trấn.
Cách kết hợp thường dùng
-
やがて分かる
rồi sẽ hiểu
-
やがて訪れる
chẳng bao lâu sẽ đến
-
やがて大人になる
rồi sẽ trưởng thành
-
やがて消える
rồi sẽ biến mất
Từ dễ nhầm lẫn
やがて vs まもなく
“Yagate” gợi dòng biến đổi; “mamonaku” chỉ thời điểm sắp tới cụ thể hơn.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ sau một thời gian sự việc tự nhiên chuyển sang trạng thái kế tiếp; dùng cho cả quá khứ và tương lai.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「やがて」の意味として最も近いものはどれですか。
- 細かくではなく、大まかに行う様子。
- 少し時間がたった後、ある状態になる様子。
- 時間がたつにつれて、少しずつ変化する様子。
- 何度も繰り返して起こる様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 少し時間がたった後、ある状態になる様子。
Giải thích: Đáp án đúng là 「やがて」. Từ này có nghĩa là “Rồi, chẳng bao lâu; sau một thời gian thì trở thành hoặc xảy ra.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
