benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「疑う」

Cách đọc
うたがう
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Nghi ngờ; không tin chắc điều gì là thật hoặc đúng.

Giải thích

Dùng được với người, sự thật, hiệu quả hoặc khả năng.

Ví dụ

  1. 警察は男が事件に関係していると疑った。

    Cảnh sát nghi người đàn ông có liên quan đến vụ việc.

  2. 根拠もなく相手を疑ってはいけない。

    Không nên nghi ngờ người khác khi không có căn cứ.

  3. あまりの幸運に自分の目を疑った。

    May mắn quá mức khiến tôi không tin vào mắt mình.

Cách kết hợp thường dùng

  • 人を疑う

    nghi ngờ người khác

  • 事実を疑う

    nghi ngờ sự thật

  • 自分の耳を疑う

    không tin vào tai mình

  • 病気を疑う

    nghi mắc bệnh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ không chắc điều gì là thật, đúng hay đáng tin và nghĩ đến khả năng khác; còn dùng khi nghi mắc bệnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「疑う」に合う読み方を一つ選んでください。

  1. うたがう
  2. いいだす
  3. おもいこむ
  4. おもいやる
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. うたがう

Giải thích: Cách đọc của 「疑う」 là 「うたがう」. Nghĩa là “Nghi ngờ; không tin chắc điều gì là thật hoặc đúng.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3