Nghĩa
Nghi ngờ; không tin chắc điều gì là thật hoặc đúng.
Giải thích
Dùng được với người, sự thật, hiệu quả hoặc khả năng.
Ví dụ
-
警察は男が事件に関係していると疑った。
Cảnh sát nghi người đàn ông có liên quan đến vụ việc.
-
根拠もなく相手を疑ってはいけない。
Không nên nghi ngờ người khác khi không có căn cứ.
-
あまりの幸運に自分の目を疑った。
May mắn quá mức khiến tôi không tin vào mắt mình.
Cách kết hợp thường dùng
-
人を疑う
nghi ngờ người khác
-
事実を疑う
nghi ngờ sự thật
-
自分の耳を疑う
không tin vào tai mình
-
病気を疑う
nghi mắc bệnh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ không chắc điều gì là thật, đúng hay đáng tin và nghĩ đến khả năng khác; còn dùng khi nghi mắc bệnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「疑う」に合う読み方を一つ選んでください。
- うたがう
- いいだす
- おもいこむ
- おもいやる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. うたがう
Giải thích: Cách đọc của 「疑う」 là 「うたがう」. Nghĩa là “Nghi ngờ; không tin chắc điều gì là thật hoặc đúng.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
