Nghĩa
Sự nghi ngờ; cảm giác không thể tin chắc điều gì là thật hoặc đúng.
Giải thích
Dùng trong cách nói có nghi ngờ hoặc nghi ngờ được làm sáng tỏ, với người, sự thật hoặc nguyên nhân.
Ví dụ
-
彼の説明にはまだ疑いが残っている。
Lời giải thích của anh ấy vẫn còn điều đáng nghi.
-
検査の結果、病気の疑いはなくなった。
Kết quả kiểm tra cho thấy không còn nghi mắc bệnh.
-
不正の疑いがある取引を調べた。
Người ta điều tra giao dịch có dấu hiệu gian lận.
Cách kết hợp thường dùng
-
疑いを持つ
mang nghi ngờ
-
疑いが晴れる
nghi ngờ được giải tỏa
-
病気の疑い
nghi mắc bệnh
-
不正の疑い
nghi vấn gian lận
Từ dễ nhầm lẫn
疑い vs 疑問
“Utagai” nghi ngờ tính thật giả hay sai phạm; “gimon” là điểm chưa hiểu hoặc chưa thỏa đáng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ cảm giác chưa thể tin hoàn toàn điều gì là thật, hoặc khả năng có việc không tốt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
電話で読んだ文では、「本当かどうか、正しいかどうかを信じ切れない気持ち」を表す語が必要です。 ヒント: 「この語を持つ」「この語が晴れる」のように、人・事実・原因などへの不信感を表します 空欄に入る語として最もよいものはどれですか。
- 印象
- 疑問
- 親友
- 疑い
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 疑い
Giải thích: Đáp án đúng là 「疑い」. Từ này có nghĩa là “Sự nghi ngờ; cảm giác không thể tin chắc điều gì là thật hoặc đúng.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
