Nghĩa
Bán hết; hàng hóa đã bán hết không còn lại.
Giải thích
Là nội động từ: vé được bán hết; ngoại động từ tương ứng là “売り切る”.
Ví dụ
-
この店の人気のパンは昼前に売り切れる。
Loại bánh mì nổi tiếng của cửa hàng này bán hết trước buổi trưa.
-
コンサートのチケットは発売から数分で売り切れた。
Vé hòa nhạc đã bán hết chỉ vài phút sau khi mở bán.
-
限定商品が売り切れる前に、朝早く店へ行った。
Tôi đến cửa hàng từ sáng sớm trước khi sản phẩm giới hạn bán hết.
Cách kết hợp thường dùng
-
商品が売り切れる
hàng hóa bán hết
-
チケットが売り切れる
vé bán hết
-
すぐに売り切れる
bán hết ngay
-
売り切れる前に買う
mua trước khi bán hết
Từ dễ nhầm lẫn
売り切れる vs 売り切る
“Urikireru” là nội động từ, hàng hóa hoặc vé trở thành hết hàng; “urikiru” là ngoại động từ chỉ người bán bán hết toàn bộ.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là nội động từ chỉ hàng hoặc vé đã bán hết, không dùng để nói cửa hàng chủ động bán hết một mặt hàng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「売り切れる」の意味にいちばん近い説明を選んでください。
- 物を手に取って上げること。また、話題や問題として扱うこと。
- 商品が全部売れて、残りがなくなること。
- 古いものや別のものを外して、新しいものやほかのものにすること。
- 仕事・責任・依頼などを自分が受け持つこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 商品が全部売れて、残りがなくなること。
Giải thích: Đáp án đúng là 「売り切れる」. Từ này có nghĩa là “Bán hết; hàng hóa đã bán hết không còn lại.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
