Nghĩa
Bắt đầu bán, tung ra thị trường; bắt đầu bán một sản phẩm.
Giải thích
Dùng khi tung sản phẩm mới ra thị trường; cũng có thể dùng cho việc quảng bá người nào đó.
Ví dụ
-
その会社は来月、環境に優しい新製品を売り出す。
Tháng sau, công ty đó sẽ tung ra thị trường một sản phẩm mới thân thiện với môi trường.
-
駅前の土地が住宅用として売り出された。
Mảnh đất trước ga đã được rao bán để làm nhà ở.
-
出版社は新人作家を大々的に売り出そうとしている。
Nhà xuất bản đang định quảng bá rầm rộ một nhà văn mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
新商品を売り出す
tung sản phẩm mới ra thị trường
-
土地を売り出す
rao bán đất
-
限定品を売り出す
mở bán sản phẩm giới hạn
-
新人を売り出す
quảng bá một gương mặt mới
Từ dễ nhầm lẫn
売り出す vs 売る
“Uridasu” là bắt đầu đưa hàng hóa hay đất đai ra thị trường, hoặc quảng bá rộng rãi một người; “uru” chỉ hành vi bán nói chung để đổi lấy tiền.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nghĩa cơ bản là đưa hàng hóa hoặc bất động sản ra thị trường và bắt đầu bán. Cũng dùng khi tích cực quảng bá nghệ sĩ, nhà văn để họ được công chúng biết đến.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「売り出す」の読み方として最もよいものはどれですか。
- うりだす
- ひきだす
- ひっこす
- ふりかえる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. うりだす
Giải thích: Cách đọc của 「売り出す」 là 「うりだす」. Nghĩa là “Bắt đầu bán, tung ra thị trường; bắt đầu bán một sản phẩm.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
