Nghĩa
Tiếp nhận; chính thức nhận đơn đăng ký, yêu cầu, tư vấn hoặc đơn hàng.
Giải thích
Có thể là tiếp nhận ở quầy, hoặc cơ thể không chịu được/không chấp nhận thứ gì.
Ví dụ
-
市役所では金曜日まで補助金の申請を受け付けている。
Tòa thị chính tiếp nhận đơn xin trợ cấp đến hết thứ Sáu.
-
電話での相談は平日の九時から五時まで受け付けます。
Tư vấn qua điện thoại được tiếp nhận từ chín giờ đến năm giờ các ngày trong tuần.
-
疲れていると、体が油っこい食べ物を受け付けない。
Khi mệt, cơ thể tôi không chịu được đồ ăn nhiều dầu mỡ.
Cách kết hợp thường dùng
-
申請を受け付ける
tiếp nhận đơn đăng ký
-
予約を受け付ける
nhận đặt chỗ
-
相談を受け付ける
tiếp nhận yêu cầu tư vấn
-
体が受け付けない
cơ thể không chịu được
Từ dễ nhầm lẫn
受け付ける vs 受け入れる
“Uketsukeru” chỉ việc quầy tiếp nhận đơn hoặc cơ thể chịu được thức ăn; “ukeireru” là công nhận và đón nhận ý kiến, con người hay thực tế.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nghĩa chính là quầy hoặc tổ chức chính thức tiếp nhận đơn, đặt hàng hay tư vấn; với cơ thể thì chỉ việc không thể dung nạp.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「受け付ける」は、普通どのように読みますか。
- うけつける
- とおりすぎる
- とりあげる
- とりかえる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. うけつける
Giải thích: Cách đọc của 「受け付ける」 là 「うけつける」. Nghĩa là “Tiếp nhận; chính thức nhận đơn đăng ký, yêu cầu, tư vấn hoặc đơn hàng.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
