Nghĩa
Kết nối, liên quan; có mối liên hệ hoặc sự tiếp nối giữa các thứ.
Giải thích
Có thể là đường nối nhau, hoặc kinh nghiệm dẫn tới sự trưởng thành.
Ví dụ
-
この道は駅前の広場につながっている。
Con đường này nối tới quảng trường trước ga.
-
小さな努力が、将来の成功につながることもある。
Nỗ lực nhỏ đôi khi cũng dẫn đến thành công trong tương lai.
-
二つの事件がつながっている可能性を、警察が調べている。
Cảnh sát đang điều tra khả năng hai vụ việc có liên quan.
Cách kết hợp thường dùng
-
駅につながる道
con đường nối tới ga
-
成功につながる
dẫn đến thành công
-
関係がつながる
mối quan hệ được kết nối
-
電話がつながる
điện thoại kết nối được
Điểm cần lưu ý khi dùng
「つながる」 là nội động từ, chỉ vật hoặc nơi chốn được nối với nhau, cũng chỉ nguyên nhân hay quan hệ có liên hệ. Cần phân biệt với ngoại động từ 「つなげる」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
読み方「つながる」に合う表記を一つ選んでください。
- 限る
- 組み込む
- つながる
- 異なる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. つながる
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「つながる」 là 「つながる」. Nghĩa là “Kết nối, liên quan; có mối liên hệ hoặc sự tiếp nối giữa các thứ.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
