Nghĩa
Chất, xếp chồng, tích lũy; đặt vật chồng lên nhau hoặc tích lũy kinh nghiệm/luyện tập.
Giải thích
“荷物を積む” là xếp/chở đồ; “経験を積む” là tích lũy qua nhiều lần làm.
Ví dụ
-
倉庫の隅に段ボール箱を高く積んだ。
Tôi xếp các thùng giấy cao ở góc kho.
-
船に必要な食料と水を積んで出港した。
Con tàu chất thực phẩm và nước cần thiết rồi rời cảng.
-
現場で経験を積むため、先輩と多くの仕事を担当した。
Để tích lũy kinh nghiệm thực tế, tôi đảm nhận nhiều việc cùng tiền bối.
-
毎日の練習を積めば、少しずつ自信がつく。
Nếu duy trì luyện tập mỗi ngày, sự tự tin sẽ dần tăng lên.
Cách kết hợp thường dùng
-
荷物を積む
chất hành lý
-
箱を積む
xếp thùng
-
経験を積む
tích lũy kinh nghiệm
-
練習を積む
luyện tập đều đặn
-
車に積む
chất lên xe
Từ dễ nhầm lẫn
積む vs 積もる
「積む」 là ngoại động từ xếp vật hay tích lũy kinh nghiệm; 「積もる」 là nội động từ khi tuyết, bụi tự đọng lại.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「積む」 là ngoại động từ chỉ xếp chồng, chất lên phương tiện hoặc tích lũy kinh nghiệm, luyện tập. Tự tích tụ dùng 「積もる」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「積む」の意味にいちばん近い説明を選んでください。
- 雪・ほこり・感情などが上に重なってたまること。
- 物を重ねて置くこと。また、経験や練習を重ねること。
- 道や場所を通過すること。また、意見や申請などが認められること。
- くっついている物や近くにある物を遠ざけること。また、手から放すこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 物を重ねて置くこと。また、経験や練習を重ねること。
Giải thích: Đáp án đúng là 「積む」. Từ này có nghĩa là “Chất, xếp chồng, tích lũy; đặt vật chồng lên nhau hoặc tích lũy kinh nghiệm/luyện tập.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
