Nghĩa
Tích tụ, chất đống; tuyết, bụi hoặc cảm xúc dồn lại.
Giải thích
Không chỉ dùng cho tuyết hay bụi tích lại, mà còn dùng cho cảm xúc như bất mãn dồn dần.
Ví dụ
-
夜の間に雪が二十センチほど積もった。
Trong đêm, tuyết đã tích dày khoảng hai mươi xăng-ti-mét.
-
棚の上にほこりが積もっている。
Bụi đang bám dày trên kệ.
-
返事を待つ間、不安が心に積もっていった。
Trong lúc chờ hồi âm, nỗi lo dần tích tụ trong lòng.
-
小さな不満が積もる前に、率直に話し合おう。
Hãy thẳng thắn trao đổi trước khi những bất mãn nhỏ tích tụ.
Cách kết hợp thường dùng
-
雪が積もる
tuyết tích tụ
-
ほこりが積もる
bụi bám dày
-
不満が積もる
bất mãn tích tụ
-
積もった雪
tuyết đã đọng
-
深く積もる
tích dày
Từ dễ nhầm lẫn
積もる vs 積む
「積もる」 là nội động từ khi vật hay cảm xúc tự tích tụ; 「積む」 là ngoại động từ khi người xếp vật hoặc tích lũy kinh nghiệm.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「積もる」 là nội động từ chỉ tuyết, bụi hay cảm xúc dần tích tụ. Khi người chủ động xếp vật, dùng 「積む」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「つもる」に対応する語として最もよいものはどれですか。
- 通る
- 離す
- 積もる
- 揺らす
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 積もる
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「つもる」 là 「積もる」. Nghĩa là “Tích tụ, chất đống; tuyết, bụi hoặc cảm xúc dồn lại.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
