benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「積もる」

Cách đọc
つもる
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Tích tụ, chất đống; tuyết, bụi hoặc cảm xúc dồn lại.

Giải thích

Không chỉ dùng cho tuyết hay bụi tích lại, mà còn dùng cho cảm xúc như bất mãn dồn dần.

Ví dụ

  1. 夜の間に雪が二十センチほど積もった。

    Trong đêm, tuyết đã tích dày khoảng hai mươi xăng-ti-mét.

  2. 棚の上にほこりが積もっている。

    Bụi đang bám dày trên kệ.

  3. 返事を待つ間、不安が心に積もっていった。

    Trong lúc chờ hồi âm, nỗi lo dần tích tụ trong lòng.

  4. 小さな不満が積もる前に、率直に話し合おう。

    Hãy thẳng thắn trao đổi trước khi những bất mãn nhỏ tích tụ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 雪が積もる

    tuyết tích tụ

  • ほこりが積もる

    bụi bám dày

  • 不満が積もる

    bất mãn tích tụ

  • 積もった雪

    tuyết đã đọng

  • 深く積もる

    tích dày

Từ dễ nhầm lẫn

積もる vs 積む

「積もる」 là nội động từ khi vật hay cảm xúc tự tích tụ; 「積む」 là ngoại động từ khi người xếp vật hoặc tích lũy kinh nghiệm.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「積もる」 là nội động từ chỉ tuyết, bụi hay cảm xúc dần tích tụ. Khi người chủ động xếp vật, dùng 「積む」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「つもる」に対応する語として最もよいものはどれですか。

  1. 通る
  2. 離す
  3. 積もる
  4. 揺らす
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 積もる

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「つもる」 là 「積もる」. Nghĩa là “Tích tụ, chất đống; tuyết, bụi hoặc cảm xúc dồn lại.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3