benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「付き添う」

Cách đọc
つきそう
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Đi cùng, hộ tống; ở bên cạnh để chăm sóc hoặc giúp đỡ.

Giải thích

Dùng khi đi cùng người cần giúp đỡ hoặc thấy bất an, như đi cùng đến bệnh viện.

Ví dụ

  1. 母の診察に娘が付き添った。

    Con gái đi cùng mẹ trong buổi khám.

  2. 初めての手続きなので、職員が窓口まで付き添ってくれた。

    Vì làm thủ tục lần đầu, nhân viên đã đi cùng tôi đến quầy.

  3. 子どもに付き添って病院で一晩過ごした。

    Tôi ở lại bệnh viện một đêm để chăm nom đứa trẻ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 患者に付き添う

    đi cùng bệnh nhân

  • 病院まで付き添う

    đi cùng đến bệnh viện

  • 家族が付き添う

    gia đình đi cùng

  • 付き添って歩く

    đi bộ bên cạnh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ở bên và đi cùng người cần giúp đỡ hay trông nom, thường dùng với bệnh nhân, trẻ em hoặc người cao tuổi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

電話で、ある行動を表すために「世話や助けのために、そばについて一緒に行くこと」に合う語を選びます。 ヒント: 「病院にこの語」のように、一人では不安な人や助けが必要な人のそばにいる場合に使います 最も自然な語を選んでください。

  1. 疑う
  2. 思い込む
  3. 思いやる
  4. 付き添う
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 付き添う

Giải thích: Đáp án đúng là 「付き添う」. Từ này có nghĩa là “Đi cùng, hộ tống; ở bên cạnh để chăm sóc hoặc giúp đỡ.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3