Nghĩa
Dùng hết; sử dụng toàn bộ đến khi không còn lại.
Giải thích
Dùng được cho tiền, sức lực, thời gian, như dùng hết tiền hoặc cạn sức.
Ví dụ
-
旅行中に現金を使い切り、帰りの切符が買えなくなった。
Tôi dùng hết tiền mặt trong chuyến đi nên không mua được vé về.
-
開封した牛乳は、期限までに使い切ってください。
Hãy dùng hết sữa đã mở trước hạn sử dụng.
-
選手たちは残った力を使い切って最後まで走った。
Các vận động viên dùng hết sức lực còn lại để chạy đến cùng.
Cách kết hợp thường dùng
-
お金を使い切る
dùng hết tiền
-
材料を使い切る
dùng hết nguyên liệu
-
力を使い切る
dùng hết sức
-
期限内に使い切る
dùng hết trong thời hạn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ việc dùng toàn bộ vật phẩm, tiền bạc, thời gian hoặc sức lực đến mức không còn lại; không dùng khi vẫn còn dư.
Câu hỏi luyện tập mẫu
作業で読んだ文では、「残りがなくなるまで全部使うこと」を表す語が必要です。 ヒント: 「お金をこの語」「力をこの語」のように、物だけでなく体力や時間にも使います 最も自然な語を選んでください。
- 言い返す
- 売り出す
- 追い越す
- 使い切る
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 使い切る
Giải thích: Đáp án đúng là 「使い切る」. Từ này có nghĩa là “Dùng hết; sử dụng toàn bộ đến khi không còn lại.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
