benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「討論」

Cách đọc
とうろん
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Thảo luận, tranh luận; nhiều người đưa ý kiến về một vấn đề.

Giải thích

Dùng như buổi thảo luận hoặc thảo luận về chủ đề, khi làm rõ khác biệt ý kiến để suy nghĩ.

Ví dụ

  1. 授業で、観光客の増加が町に与える影響を討論した。

    Trong giờ học, chúng tôi đã thảo luận về ảnh hưởng của lượng du khách tăng lên đối với thị trấn.

  2. 討論会では賛成と反対の立場から意見が出された。

    Tại buổi thảo luận, các ý kiến đã được đưa ra từ cả phía tán thành lẫn phản đối.

  3. 結論を急がず、まず問題点を十分に討論しよう。

    Đừng vội kết luận; trước hết hãy thảo luận kỹ về những điểm còn vướng mắc.

  4. 住民同士の討論を通じて、計画の利点と課題が明らかになった。

    Qua cuộc thảo luận giữa các cư dân, ưu điểm và vấn đề của kế hoạch đã trở nên rõ ràng.

Cách kết hợp thường dùng

  • テーマについて討論する

    thảo luận về một chủ đề

  • 活発に討論する

    thảo luận sôi nổi

  • 討論に参加する

    tham gia thảo luận

  • 公開討論会

    buổi thảo luận công khai

  • 討論を重ねる

    tiến hành nhiều vòng thảo luận

Từ dễ nhầm lẫn

討論 vs 議論

「討論」 là cuộc trao đổi khá trang trọng, trong đó nhiều bên nêu ý kiến về một chủ đề. 「議論」 rộng hơn, chỉ việc xem xét ý kiến một cách logic và có thể dùng cả cho cuộc nói chuyện giữa hai người hoặc phần lập luận trong văn bản.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ việc nhiều người trao đổi ý kiến về một vấn đề, nêu rõ lập trường và căn cứ khác nhau. Có thể dùng dưới dạng 「討論する」 hoặc 「討論会」; từ này phù hợp với tình huống trang trọng nhằm làm rõ điểm tranh luận hơn là chỉ lần lượt nêu cảm tưởng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の説明に合う語を選んでください。「一つの問題について、複数の人が意見を出し合って話し合うこと」 ヒント: 「この語会」「テーマについてこの語する」のように、意見の違いを明らかにしながら考える… この説明に合う語はどれですか。

  1. 理解
  2. 留学
  3. 暗記
  4. 討論
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 討論

Giải thích: Đáp án đúng là 「討論」. Từ này có nghĩa là “Thảo luận, tranh luận; nhiều người đưa ý kiến về một vấn đề.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3