benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「取り組む」

Cách đọc
とりくむ
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Bắt tay nghiêm túc, nỗ lực xử lý; đối mặt với vấn đề hoặc công việc một cách nghiêm túc.

Giải thích

Dùng cho việc cần nỗ lực và tiếp tục, như giải quyết một nhiệm vụ.

Ví dụ

  1. 市は食品ロスを減らす課題に本格的に取り組んでいる。

    Thành phố đang nghiêm túc giải quyết vấn đề giảm lãng phí thực phẩm.

  2. 分からない問題にも、答えを見る前に自分で取り組んでみた。

    Ngay cả với bài chưa hiểu, tôi vẫn tự mình thử giải trước khi xem đáp án.

  3. けがから競技に戻るため、毎日リハビリに取り組んだ。

    Để trở lại thi đấu sau chấn thương, tôi kiên trì tập phục hồi chức năng mỗi ngày.

Cách kết hợp thường dùng

  • 課題に取り組む

    giải quyết nhiệm vụ

  • 問題解決に取り組む

    nỗ lực giải quyết vấn đề

  • 仕事に取り組む

    nghiêm túc làm việc

  • 積極的に取り組む

    tích cực thực hiện

Từ dễ nhầm lẫn

取り組む vs 取り掛かる

“Torikumu” nhấn mạnh nghiêm túc đối mặt và tiếp tục nỗ lực với nhiệm vụ; “torikakaru” tập trung vào thời điểm bắt đầu công việc chưa làm trước đó.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ việc nghiêm túc đối mặt và thực hiện nhiệm vụ, vấn đề hay công việc cần nỗ lực và duy trì; đối tượng đi với trợ từ “ni”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「取り組む」の意味にいちばん近い説明を選んでください。

  1. 遅れていた人や物が、前にいるものと同じ位置や水準に達すること。
  2. 問題や仕事に真剣に向き合って行うこと。
  3. 気分が沈んで元気がなくなること。また、数量などが下がること。
  4. 忘れていたことや過去のことが心に浮かぶこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 問題や仕事に真剣に向き合って行うこと。

Giải thích: Đáp án đúng là 「取り組む」. Từ này có nghĩa là “Bắt tay nghiêm túc, nỗ lực xử lý; đối mặt với vấn đề hoặc công việc một cách nghiêm túc.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3