Nghĩa
Giao dịch; trao đổi hàng hóa, dịch vụ hoặc tiền trong kinh doanh.
Giải thích
Dùng như giao dịch với công ty hoặc đối tác giao dịch, cũng chỉ quan hệ qua lại trong công việc.
Ví dụ
-
その会社とは十年以上取引している。
Chúng tôi giao dịch với công ty đó hơn mười năm.
-
新しい取引を始める前に条件を確認した。
Tôi kiểm tra điều kiện trước khi bắt đầu giao dịch mới.
-
取引の内容は契約書に詳しく書かれている。
Nội dung giao dịch được ghi rõ trong hợp đồng.
-
初めての取引だったので、支払い方法を慎重に確認した。
Vì đây là giao dịch đầu tiên, tôi đã kiểm tra kỹ phương thức thanh toán.
Cách kết hợp thường dùng
-
会社と取引する
giao dịch với công ty
-
取引を始める
bắt đầu giao dịch
-
取引を続ける
tiếp tục giao dịch
-
取引の条件
điều kiện giao dịch
-
取引先
đối tác giao dịch
Từ dễ nhầm lẫn
取引 vs 売買
「取引」 gồm cả dịch vụ, quan hệ kinh doanh liên tục; 「売買」 trực tiếp chỉ mua bán vật.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「取引」 là trao đổi hàng, dịch vụ, tiền trong kinh doanh. 「売買」 tập trung hành vi mua bán vật giữa bên bán và mua.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「取引」はどのような意味で使われますか。
- 悪い点や不十分な点を直して、前よりよくすること。
- 商売などで、品物・サービス・お金をやり取りすること。
- 必要な物・場所・時間・人などを、確実に手に入れておくこと。
- 目的に合わせて、イベント・商品・事業などの内容を考え計画すること。また、その案。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 商売などで、品物・サービス・お金をやり取りすること。
Giải thích: Đáp án đúng là 「取引」. Từ này có nghĩa là “Giao dịch; trao đổi hàng hóa, dịch vụ hoặc tiền trong kinh doanh.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
