Nghĩa
Đi qua, thông qua; đi qua đường/nơi chốn, hoặc ý kiến/đơn được chấp nhận.
Giải thích
“道を通る” là đi qua; “企画が通る” là được phê duyệt.
Ví dụ
-
この道を通ると、駅まで十分ほどで着く。
Đi qua con đường này thì mười phút là đến ga.
-
大きな荷物がドアを通らなかった。
Kiện hành lý lớn không lọt qua cửa.
-
提案は会議で賛成多数により通った。
Đề xuất đã được thông qua tại cuộc họp nhờ đa số tán thành.
-
少し遠くても、明るい道を通って帰った。
Dù xa hơn một chút, tôi vẫn đi đường sáng để về nhà.
Cách kết hợp thường dùng
-
道を通る
đi qua đường
-
改札を通る
đi qua cổng soát vé
-
審査に通る
vượt qua xét duyệt
-
声がよく通る
giọng vang rõ
-
意見が通る
ý kiến được chấp nhận
Từ dễ nhầm lẫn
通る vs 通す
「通る」 là nội động từ khi người, vật hay đề xuất đi qua; 「通す」 là ngoại động từ làm cho thứ gì đi qua.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「通る」 là nội động từ dùng cho đi qua nơi, vật lọt qua, hoặc đơn và ý kiến được chấp nhận. Làm cho vật đi qua dùng 「通す」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
移動や旅行の予定を確認する場面です。文全体の意味に合う語を( )に入れてください。 ヒント: 「道をこの語」は移動、「企画がこの語」は承認される意味です この説明に合う語はどれですか。
- 積む
- 積もる
- 離す
- 通る
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 通る
Giải thích: Đáp án đúng là 「通る」. Từ này có nghĩa là “Đi qua, thông qua; đi qua đường/nơi chốn, hoặc ý kiến/đơn được chấp nhận.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
