benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「通る」

Cách đọc
とおる
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Đi qua, thông qua; đi qua đường/nơi chốn, hoặc ý kiến/đơn được chấp nhận.

Giải thích

“道を通る” là đi qua; “企画が通る” là được phê duyệt.

Ví dụ

  1. この道を通ると、駅まで十分ほどで着く。

    Đi qua con đường này thì mười phút là đến ga.

  2. 大きな荷物がドアを通らなかった。

    Kiện hành lý lớn không lọt qua cửa.

  3. 提案は会議で賛成多数により通った。

    Đề xuất đã được thông qua tại cuộc họp nhờ đa số tán thành.

  4. 少し遠くても、明るい道を通って帰った。

    Dù xa hơn một chút, tôi vẫn đi đường sáng để về nhà.

Cách kết hợp thường dùng

  • 道を通る

    đi qua đường

  • 改札を通る

    đi qua cổng soát vé

  • 審査に通る

    vượt qua xét duyệt

  • 声がよく通る

    giọng vang rõ

  • 意見が通る

    ý kiến được chấp nhận

Từ dễ nhầm lẫn

通る vs 通す

「通る」 là nội động từ khi người, vật hay đề xuất đi qua; 「通す」 là ngoại động từ làm cho thứ gì đi qua.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「通る」 là nội động từ dùng cho đi qua nơi, vật lọt qua, hoặc đơn và ý kiến được chấp nhận. Làm cho vật đi qua dùng 「通す」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

移動や旅行の予定を確認する場面です。文全体の意味に合う語を( )に入れてください。 ヒント: 「道をこの語」は移動、「企画がこの語」は承認される意味です この説明に合う語はどれですか。

  1. 積む
  2. 積もる
  3. 離す
  4. 通る
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 通る

Giải thích: Đáp án đúng là 「通る」. Từ này có nghĩa là “Đi qua, thông qua; đi qua đường/nơi chốn, hoặc ý kiến/đơn được chấp nhận.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3